Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
lac
nhựa cánh kiến
lace
vải ren
laced mutton
gái điếm (từ lóng cổ)
laceration
vết rách
lack
sự thiếu hụt
lackey
tay sai, đầy tớ
lackluster
mờ nhạt, thiếu sức sống
lacquer
sơn bóng, sơn mài
lacrosse
môn bóng vợt
lacs
trăm nghìn, mười vạn (đơn vị số đếm)
lactate
lactat
lactation
sự tiết sữa
lactic
(thuộc) axit lactic
lactose
đường lactose
lacy
làm bằng ren
lad
chàng trai
Ladakh
Ladakh
ladder
cái thang
lade
chất hàng
ladies first
ưu tiên phụ nữ
ladies' man
kẻ sát gái
ladle
cái muỗng
lady
quý bà
lady garden
vùng kín của phụ nữ