Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
lady or tiger
sự lựa chọn may rủi
lady's man
kẻ đào hoa, người sát gái
ladybug
bọ rùa
lag
tụt lại sau
lag behind
tụt hậu
lager
loại bia nhẹ
laggy
giật lag
lagoon
đầm phá
lah
từ đệm cuối câu (như nha, nhé, nè)
lai
thể thơ lai (thơ Pháp thời Trung cổ)
laing
món laing
lair
hang ổ
laird
địa chủ (ở Scotland)
laity
giáo dân
lake
hồ
lakeland
vùng hồ
laker
tàu chạy trên hồ
lakeshore
bờ hồ
lakeside
ven hồ
lakeview
cảnh hồ
lakh
một trăm nghìn (đơn vị đếm ở Nam Á)
Lakota
Bộ tộc Lakota
lala
xa rời thực tế
lam
chạy trốn