Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
lama
lạt-ma
lamb
cừu non
lambda
chữ lambda
lambo
xe Lambo
lame
không có sức thuyết phục
lament
than vãn, than khóc
laminate
ép plastic
lamp
đèn, đèn điện
LAN
mạng nội bộ
Lanarkshire
hạt Lanarkshire
lancer
lính kỵ thương
lancet
lưỡi trích
land
đất liền
land in someone's lap
rơi vào tay một cách dễ dàng
land of opportunity
mảnh đất của những cơ hội
land on
đi đến (kết luận, quyết định)
land on one's feet
đứng vững trở lại
land poor
nhiều đất ít tiền
land the plane
hạ cánh máy bay
lander
tàu đổ bộ
landfall
sự đổ bộ (của bão)
landfill
bãi rác
landing
đầu cầu thang, chiếu nghỉ
landing strip
đường băng