Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
laughing tackle
cái miệng (từ lóng)
laughter
tiếng cười
launch
ra mắt, tung ra
launcher
máy phóng
launchpad
bệ phóng
launder
giặt, giặt ủi
laundromat
tiệm giặt tự động
laundry
đồ giặt, quần áo giặt
laundry list
danh sách dài các việc
laureate
người đoạt giải
laurel
vòng nguyệt quế
Lausanne
thành phố Lausanne
lav
nhà vệ sinh
lava
dung nham
lavatory
phòng vệ sinh
lavender
cây oải hương, hoa oải hương
laver
rong biển ăn được
lavish
hào phóng
lavishly
một cách xa hoa
law
ngành luật, pháp luật
law-abiding
tuân thủ pháp luật
lawful
hợp pháp, đúng luật
lawfully
một cách hợp pháp
lawless
vô luật pháp