Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
lawlessness
sự không có luật pháp
lawmaker
nhà lập pháp, người làm luật
lawn
bãi cỏ
lawnmower
máy xén cỏ
lawsuit
vụ kiện
lawyer
luật sư
lax
lỏng lẻo
laxative
thuốc nhuận tràng, thuốc xổ
lay
đẻ trứng
lay a finger on
đụng đến
lay an anchor to the windward
phòng hờ bất trắc, lo xa
lay an egg
thất bại thảm hại
lay by the heels
tóm cổ, bắt giữ
lay down the law
ra lệnh
lay down the marker
đặt ra tiêu chuẩn
lay eggs
đẻ trứng
lay eyes on
nhìn thấy, tận mắt chứng kiến
lay hands on
chạm tay vào
lay it at your door
đổ lỗi cho ai
lay it on
nịnh nọt
lay it on the line
nói thẳng thắn
lay it on thick
phóng đại, thổi phồng
lay of the land
tình hình thực tế
lay off
kiêng, ngừng sử dụng