Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
letterman
nam sinh xuất sắc (được trao huy hiệu của trường)
letters
văn chương
letters after one's name
bằng cấp hoặc chức danh ghi sau tên
lettuce
xà lách, rau diếp
leukemia
bệnh bạch cầu
lev
đồng lev
Levant
vùng Levant
levee
buổi chiêu đãi chính thức, buổi tiếp kiến
level
bằng phẳng
level best
sự cố gắng hết sức
level off
chững lại
level to the ground
san bằng
level with
thành thật với, nói thật với
levelheaded
điềm tĩnh
lever
đòn bẩy
leverage
tận dụng ảnh hưởng
Levi's
thương hiệu Levi's
leviathan
thủy quái
Leviticus
Sách Lê-vi
levity
sự bỡn cợt
levy
đánh thuế, thu phí
lewd
tục tĩu, dâm dục
Lewisham
quận Lewisham
Lewiston
thành phố Lewiston