Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
lexical
(thuộc) từ vựng
lexicon
từ vựng
Lexington
Lexington (tên địa danh phổ biến ở Mỹ)
ley
đường năng lượng
LFG
tới luôn
LGBT
LGBT
LGBTQ
LGBTQ
LH
tay trái (viết tắt)
Lhasa
Lhasa
LHC
Máy gia tốc hạt lớn
liability
sự chịu trách nhiệm
liable
chịu trách nhiệm về
liaison
người liên lạc
liang
lạng
liar
kẻ nói dối
liar liar pants on fire
đồ nói dối
libel
tội phỉ báng
libel chill
sự chùn bước do sợ bị kiện phỉ báng
liber
cuộn sách cổ La Mã
liberal
không hẹp hòi
liberalisation
sự tự do hoá
liberalism
chủ nghĩa tự do
liberalization
sự tự do hoá
liberally
rộng rãi