Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
lick and a promise
sự làm qua loa
lick into shape
đưa vào khuôn phép
lick log
khúc gỗ đặt muối (cho thú liếm)
lick my balls
liếm bi tao (câu chửi thô tục)
lick one's chops
háo hức chờ đợi
lick one's wounds
hồi phục sau thất bại
lick out
liếm sạch
lick someone's ass
nịnh bợ, nịnh hót
lick someone's balls
bợ đỡ
lick someone's boots
nịnh bợ, liếm gót giày
licorice
kẹo cam thảo
lid
nắp, vung
lidar
công nghệ Lidar
lido
bể bơi ngoài trời
lie
lời nói dối
lie at someone's door
thuộc trách nhiệm của ai, do lỗi của ai
lie back and think of England
cắn răng chịu đựng
lie ill in one's mouth
không có tư cách để nói ra
lie in one's throat
nói dối trắng trợn
lie low
sống yên ắng
lie through one's teeth
nói dối trắng trợn
Liechtenstein
nước Liechtenstein
liege
lãnh chúa
lien
quyền cầm giữ, quyền giữ tài sản