Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
lies beget more lies
một lời nói dối sinh ra nhiều lời nói dối khác
lieu
chỗ
lieut
trung úy (viết tắt)
lieutenant
trung úy
life
sự sống
life and soul of the party
linh hồn của bữa tiệc
life goes on
cuộc sống vẫn tiếp diễn
life happens
chuyện đời khó lường
life imitates art
cuộc sống mô phỏng nghệ thuật
life imprisonment
án tù chung thân
life is short
cuộc đời thật ngắn ngủi
life is too short
cuộc đời quá ngắn ngủi
life of its own
sự phát triển độc lập
life of Riley
cuộc sống an nhàn, cuộc sống sung túc
life of the party
linh hồn của bữa tiệc
life's a bitch
đời thật nghiệt ngã
life's too short
đời quá ngắn
lifeblood
nguồn sống
lifeboat
thuyền cứu sinh, xuồng cứu sinh
lifecycle
vòng đời
lifeguard
nhân viên cứu hộ
lifeless
thiếu sức sống
lifelike
giống như thật
lifeline
dây cứu sinh