Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
like a duck takes to water
như cá gặp nước
like a duck to water
như cá gặp nước
like a man possessed
như người bị ma nhập
like a martin to his gourd
rất háo hức, hăm hở
like a martin to its gourd
như chim nhạn về tổ
like a monkey on a stick
ngọ nguậy không yên
like a phoenix from the ashes
như phượng hoàng hồi sinh từ đống tro tàn
like a scalded cat
như đỉa phải vôi
like a scalded dog
cuống cuồng
like a wolf on the fold
như sói vồ cừu
like cheese at fourpence
nhợt nhạt, chán nản
like it or leave it
chấp nhận hoặc là bỏ đi
like no other
độc nhất vô nhị
like one's life depended on it
như bán mạng
like talking to a wall
như nói với bức tường
like that
như vậy, như thế
like the man said
như người ta đã nói
like the man says
như người ta thường nói, như danh nhân đã nói
like the sound of one's own voice
thích nghe giọng của chính mình
like there is no tomorrow
như không có ngày mai
like turkeys voting for an early Christmas
tự rước họa vào thân
like turkeys voting for Christmas
tự rước họa vào thân
like water off a duck's back
như nước đổ đầu vịt
like you own the place
như thể mình là chủ, vênh váo