Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
light year
năm ánh sáng
light-bulb moment
khoảnh khắc loé sáng (ý tưởng)
lightbulb
bóng đèn
lighten
làm sáng lên
lighten someone's purse
lấy tiền của ai
lighten up
thư giãn, bớt căng thẳng đi
lighter
bật lửa
lighthearted
vui vẻ, vô tư
lighthouse
hải đăng
lightly
nhẹ nhàng
lightness
tính nhẹ
lightning
sét, tia chớp
lightning fast
nhanh như chớp
lightning in a bottle
thành công hiếm có
lightning strike
cú sét đánh
lights out
giờ tắt đèn
lightsaber
kiếm ánh sáng
lightweight
nhẹ
likable
dễ thương
like
thích
like a bull at a gate
hùng hục, hấp tấp
like a champ
như một nhà vô địch
like a chicken with the pip
ủ rũ như gà rù
like a demon
như điên