Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
literally
theo nghĩa đen, theo từng chữ
literary
thuộc về văn học
literate
biết chữ, biết đọc biết viết
literature
tài liệu
lithium
liti
lithograph
bản in đá
lithography
in thạch bản
Lithuania
Litva
Lithuanian
thuộc Lít-va
litigation
vụ kiện
litmus
quỳ
litter
rác rưởi bừa bãi
little
nhỏ tuổi, bé
little emperor
tiểu hoàng đế, đứa trẻ được nuông chiều
little girl
cô bé, bé gái
little hand
kim giờ
little head
cậu nhỏ
little old
nhỏ bé, hèn mọn
little pitcher
đứa trẻ hay nghe lỏm
little strokes fell great oaks
tích tiểu thành đại
littoral
ven biển
liturgical
thuộc về phụng vụ
liturgy
phụng vụ
livable
có thể sống được, đáng sống