Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
live
ở, sống
live a lie
sống trong sự dối trá
live and die by
phụ thuộc hoàn toàn vào
live and let live
sống vĩ hòa di quý
live beyond one's means
sống vượt quá khả năng
live down
làm cho người ta quên đi, chuộc (lỗi)
live in the past
sống trong quá khứ
live in the shadow of
sống dưới cái bóng của
live it up
ăn chơi xả láng, tận hưởng cuộc sống
live large
sống xa hoa, phóng túng
live long and prosper
sống lâu và thịnh vượng
live off
sống nhờ vào, ăn bám
live on
tiếp tục tồn tại, sống mãi
live on the edge
sống mạo hiểm
live one
người sôi nổi
live over the brush
sống chung không kết hôn, sống thử
live paycheck to paycheck
kiếm đồng nào xào đồng nấy, sống chật vật
live rent-free in someone's head
luôn lởn vởn trong đầu ai đó
live rent-free in someone's mind
ở lì trong tâm trí
live the dream
sống cuộc đời mơ ước
live to tell the tale
sống sót để kể lại
live up to
sống theo
live with
sống chung với
livelihood
sinh kế, sinh nhai