Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
load of shit
chuyện nhảm nhí
load up
chất đồ lên
load up on
tích trữ
loaded for bear
chuẩn bị kỹ lưỡng
loaded language
ngôn từ kích động, từ ngữ gợi cảm xúc
loaded word
từ ngữ có hàm ý mạnh
loader
trình nạp
loaf
ổ bánh mì, ổ bánh
loaf about
la cà
loaf around
lười nhác
loafers
giầy lười
loam
đất thịt
loan
khoản vay, sự vay mượn
loath
miễn cưỡng
loathe
ghét cay ghét đắng, ghê tởm
loathsome
kinh tởm
lob
ném bổng
lobby
hành lang
lobbyist
người vận động hành lang
lobe
thuỳ
lobed
có thùy
lobos
chó sói rừng (tây nam nước Mỹ)
lobster
tôm hùm
loc
vị trí