Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
local
thuộc địa phương
locale
địa điểm
locality
địa phương
localization
sự địa phương hóa
localize
bản địa hóa
locally
tại địa phương
locate
xác định vị trí
location
vị trí
locator
thiết bị định vị
loch
hồ (đặc biệt ở Scotland)
lock
ổ khóa, khóa
lock horns
đụng độ, cãi vã
lock in
tập trung cao độ
lock into
ràng buộc vào
lock someone up and throw away the key
tống giam vô thời hạn
lockdown
đợt phong tỏa
locked in
tập trung cao độ
locked up
bị khóa chặt
locker
tủ đồ, tủ có khoá
locker room humor
chuyện đùa thô tục
locket
mặt dây chuyền
lockout
khóa cửa không cho vào
locksmith
người sửa khóa
lockup
phòng giam