Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
loco
điên rồ
locomotion
sự di động
locomotive
đầu máy xe lửa
locum
người thay thế tạm thời
locus
vị trí
locust
châu chấu
LOD
mức độ chi tiết (LOD)
lode
mạch mỏ
lodge
nhà nghỉ dưỡng
lodger
người thuê phòng
lodging
nơi ăn ở tạm thời
loft
đánh bổng lên, đưa lên cao
lofty
cao cả
log
khúc gỗ
log off
đăng xuất
logarithmic
(thuộc) lôga
logger
người đốn gỗ
logic
logic
logical
hợp lý, có lý
logically
một cách hợp lý
Logie
giải Logie
login
thông tin đăng nhập
logistic
thuộc hậu cần
logistical
thuộc về hậu cần