Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
loophole
kẽ hở, lỗ hổng
loopy
tưng tửng, gàn dở, điên rồ
loose
lỏng lẻo
loose cannon
người hành xử khó đoán
loose end
việc bỏ ngỏ
loose lips
không biết giữ mồm giữ miệng
loose tongue
thói bép xép
loosely
lỏng lẻo, lỏng
loosen
nới lỏng
loosen someone's lips
làm ai đó dễ mở lời
loosen someone's tongue
làm cho ai đó trở nên hay nói
loosen the apron strings
để con cái tự lập
loosen the purse strings
nới lỏng hầu bao, chi tiêu rộng rãi
loot
của cướp được
looters
kẻ cướp bóc
lop
chặt bỏ, cắt bỏ
lope
bước chạy dài
lopsided
không cân xứng, lệch
loquacious
nói nhiều
lord it over
lên mặt
Lord knows
Trời mới biết
Lord love you
ôi Chúa ơi
Lord of the Flies
Chúa ruồi (tiểu thuyết)
Lord only knows
có trời mới biết