Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
make a monkey out of
biến ai thành trò cười
make a mountain out of a molehill
việc bé xé ra to
make a move
hành động
make a name for oneself
tự tạo danh tiếng
make a night of it
vui chơi thâu đêm
make a noise in the world
nổi tiếng, gây tiếng vang lớn
make a pig of oneself
ăn tham
make a pig's ear of
làm hỏng bét
make a point
đưa ra quan điểm
make a rabbit bite a bulldog
tạo ra tình huống bất khả thi
make a run for it
bỏ chạy, tẩu thoát
make a scene
làm to chuyện
make a show of oneself
tự làm bẽ mặt
make a silk purse of a sow's ear
biến thứ bỏ đi thành vật giá trị
make a spectacle of oneself
làm trò cười cho thiên hạ
make a splash
tạo tiếng vang, gây ấn tượng mạnh
make a statement
đưa ra thông điệp, khẳng định quan điểm
make a stick for one's own back
tự rước hoạ vào thân
make a Virginia fence
đi chân nam đá chân chiêu
make a virtue of necessity
biến bất lợi thành lợi thế
make all the difference
tạo ra sự khác biệt lớn
make amends
sửa đổi
make an appearance
đến chốc lát
make an ass of
tự làm trò hề, tự biến mình thành kẻ ngốc