Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
make an example of
phạt ai để làm gương
make an exhibition of oneself
làm trò cười cho thiên hạ
make an honest woman
cưới làm vợ chính thức
make baby Jesus cry
gây thất vọng tột cùng
make beautiful music together
hợp tác ăn ý
make believe
giả vờ
make biscuits
nhào bột
make book
nhận cá cược
make bricks without straw
làm việc thiếu phương tiện
make do
tạm dùng
make do and mend
tận dụng và sửa chữa
make ends meet
kiếm đủ sống
make every effort
nỗ lực hết sức
make faces
làm mặt hề, nhăn nhó
make for
tạo nên, làm nên
make fun of
giễu cợt
make game of
đùa cợt, chế nhạo
make garden
làm vườn
make good on
thực hiện lời hứa, hoàn thành cam kết
make ground
tiến lên
make happen
làm cho xảy ra
make hard work of
chật vật với
make haste slowly
chậm mà chắc, nhanh nhưng cẩn thận
make hay while the sun shines
chớp lấy thời cơ