Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
make no bones about
nói thẳng
make no difference
không tạo ra sự khác biệt
make no mistake
đừng nhầm lẫn
make noise
làm ồn
make one's bed and lie in it
tự làm tự chịu
make one's bow
ra mắt, trình diện chính thức
make one's way
đi
make oneself at home
tự nhiên như ở nhà, cứ tự nhiên
make oneself clear
diễn đạt rõ ý
make out
nhận ra
make out like a bandit
trúng quả đậm, vớ bẫm
make out to be
thêu dệt thành
make over
chuyển nhượng
make peace
làm hòa, giảng hòa
make pigs and whistles of
phá hỏng hoàn toàn
make quick work of
giải quyết nhanh gọn
make room
dọn chỗ, nhường chỗ
make sense
hợp lý
make shit of
chế nhạo
make short work of
giải quyết nhanh gọn
make someone's blood boil
làm cho ai đó sôi máu
make someone's day
làm cho ai sung sướng
make someone's head spin
làm ai đó quay cuồng
make someone's jaw drop
làm ai đó há hốc mồm