Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
make someone's skin crawl
cause discomfort or unease.
make someone's teeth itch
làm ai đó vô cùng khó chịu
make something of oneself
trở nên thành đạt
make sport of
trêu chọc
make strange
tỏ ra lạ lẫm
make the bald man cry
thủ dâm
make the best of
tận dụng tốt nhất (trong hoàn cảnh khó khăn)
make the best of one's way
đi thật nhanh
make the cut
được chọn
make the grade
đạt tiêu chuẩn
make the most of
tận dụng
make the running
dẫn đầu
make the weather
định đoạt tình thế
make the welkin ring
làm vang dội cả đất trời
make the world go around
làm cho cuộc sống có ý nghĩa
make time
dành thời gian
make time with
tán tỉnh, hẹn hò
make to order
làm theo đơn đặt hàng
make to stock
sản xuất để lưu kho
make tracks
vội vã rời đi
make tracks for
đi nhanh về phía
make trial of
thử nghiệm
make up one's mind
quyết định
make up the numbers
cho đủ quân số