Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
make waves
làm dậy sóng
make your mark
tạo dấu ấn
make yourself at home
cứ tự nhiên như ở nhà
makeover
sự thay đổi diện mạo
maker
người chế tạo
makes you think
khiến bạn suy nghĩ
makeshift
tạm thời
makeup
đồ trang điểm
maki
sushi cuộn
making the world a better place
làm cho thế giới trở nên tốt đẹp hơn
makings
nguyên liệu
mako
cá mập mako
mala
chuỗi tràng hạt
malady
chứng bệnh
Malagasy
(thuộc) Madagascar
malaise
sự khó chịu, tình trạng bất ổn
malaria
bệnh sốt rét
Malawi
nước Malawi
Malay
(thuộc) dân tộc Mã Lai
Malaya
Malaya
Malayalam
tiếng Malayalam
Malayan
thuộc Mã Lai
Malaysians
người Malaysia
Maldives
nước Maldives