Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
Marist
thuộc Dòng Marist (Dòng Thánh Mẫu)
marital
thuộc về hôn nhân
maritime
hàng hải
mark
mục tiêu
mark my word
hãy nhớ lấy lời tôi
mark one's own homework
tự chấm bài
mark someone's card
to give someone useful information or advice.
markedly
một cách rõ rệt
marker
dấu hiệu, vật đánh dấu
market
thị trường
marketable
dễ bán, có thể tiêu thụ được
marketer
nhân viên tiếp thị
marketplace
thương trường
marksman
xạ thủ, nhà thiện xạ
marksmanship
tài thiện xạ
markup
tiền lời cộng thêm, mức tăng giá
marl
đất sét vôi
Marlboro
thuốc lá Marlboro
Marlborough
Marlborough (thị trấn ở miền nam nước Anh)
marlin
cá cờ, cá buồm
marmalade
mứt cam
Marne
sông Marne
maroon
màu nâu sẫm
marque
nhãn hiệu, mác