Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
marquee
bảng hiệu rạp hát
marques
nhãn hiệu xe
marquis
hầu tước
marquise
nữ hầu tước, bà hầu tước
marriage
sự kết hôn
marriage bed
giường tân hôn
marriage penalty
khoản thuế phạt kết hôn
marrow
tủy xương
marry
kết hôn, cưới
marry me
kết hôn với tôi
marry off
gả
marry the ketchup
đổ dồn các chai tương cà
marsh
đầm lầy
marshal
người phụ trách nghi lễ
Marshalls
chuỗi cửa hàng giảm giá Marshalls
marshmallow
kẹo marshmallow
marshy
lầy lội, thuộc đầm lầy
marsupial
thú có túi
mart
cửa hàng lớn
marten
chồn thông
martial
(thuộc) võ thuật, chiến đấu
Martian
thuộc sao Hỏa
martini
rượu martini
martyr
kẻ tử vì đạo, liệt sĩ