Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
MCU
MCU
MDMA
thuốc lắc
me neither
tôi cũng không
me three
tôi cũng thế
Me Too
phong trào Me Too
mead
rượu mật ong
meadow
đồng cỏ
meager
ít ỏi
meal
bữa ăn
meal ticket
nguồn thu nhập chính
mean
số trung bình
mean business
tỏ ra nghiêm túc, thực sự muốn hành động
mean people suck
những kẻ xấu tính thật tồi tệ
mean streak
bản tính tàn nhẫn
mean the world to
vô cùng quan trọng đối với
meander
uốn khúc
meaning
ý nghĩa
meaningful
có ý nghĩa
meaningfully
đầy ý nghĩa, có ý nghĩa
meaningless
vô nghĩa
meant to
được dùng để
meantime
trong lúc ấy
measles
bệnh sởi
measly
ít ỏi, lèo tèo