Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
measurable
có thể đo được
measure
đo
measure swords with
đọ sức với, giao đấu với
measure the drapes
cầm đèn chạy trước ô tô
measure up
đáp ứng được, đạt tiêu chuẩn
measurement
sự đo lường
meat
thịt
meat market
chốn săn tình
meat on one's bones
có da có thịt
meat on the bones
nội dung thực chất
meat proxy
someone who copies chatbot answers without checking
meat rack
giá treo thịt
meatball
thịt viên
Meath
Hạt Meath (ở Ireland)
meatloaf
ổ thịt băm nướng, thịt băm viên nướng
meaty
có thịt
Mecca
Thánh địa Mecca
mech
cơ, thuộc về cơ học
mecha
robot khổng lồ
mechanic
thợ máy
mechanical
thuộc máy móc
mechanically
bằng máy móc, một cách máy móc
mechanism
cơ cấu
mechanistic
mang tính máy móc