Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
medina
khu phố cổ (ở Bắc Phi)
mediocre
xoàng xĩnh, tầm thường
mediocrity
tính chất xoàng xĩnh
meditate
ngồi thiền
meditation
sự thiền định, thiền
meditative
trầm ngâm
medium
phương tiện
medley
bản nhạc hỗn hợp
meds
thuốc men
Medway
sông Medway (ở Anh)
meek
dễ bảo
meet
gặp gỡ
meet a sticky end
nhận kết cục bi thảm
meet halfway
thỏa hiệp, nhượng bộ
meet one's maker
về chầu trời
meeting
cuộc họp
meeting of the mindless
cuộc tụ tập của những kẻ ngu ngốc
meeting of the minds
sự thống nhất ý kiến
meetup
buổi họp mặt
mega
thật to lớn
Megadeth
ban nhạc Megadeth
megaphone
loa phóng thanh
megapixel
megapixel
megawatt
mê-ga-oát