Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
mechanize
cơ khí hóa
medal
huân chương
medalist
người được tặng huân chương
medallion
mặt dây chuyền
medallist
người đoạt huy chương
meddle
xen vào
meddle in
xen vào
Medea
Medea
media
phương tiện truyền thông
media darling
người được truyền thông ưu ái
medial
ở giữa, thuộc về phần giữa
median
dải phân cách
mediate
làm trung gian hòa giải
mediation
sự hòa giải
mediator
người hoà giải
medic
bác sỹ quân y
medical
y tế
medically
về mặt y tế
Medicare
chương trình Medicare
medicate
điều trị bằng thuốc
medication
thuốc
medicinal
có dược tính, dùng làm thuốc
medicine
thuốc
medieval
thuộc thời Trung cổ