Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
mesquite
cây mesquite
mess
bữa ăn tập thể (của quân đội)
mess of pottage
thứ vô giá trị
message
thông điệp
messenger
người đưa tin
messianic
(thuộc) đấng cứu thế
messin
đùa cợt
Messrs
các ông, các ngài
messy
lộn xộn
meta
có tính tự tham chiếu
metabolic
thuộc trao đổi chất
metabolism
sự trao đổi chất
metabolite
chất chuyển hóa
metabolize
chuyển hoá, trao đổi chất
Metacritic
trang web Metacritic
metadata
siêu dữ liệu
metal
nhạc metal
metalcore
nhạc metalcore
metallic
giống kim loại
metallurgical
thuộc luyện kim
metallurgy
ngành luyện kim
metamorphic
biến chất (địa chất)
metamorphosis
sự biến thái, sự biến hình
metaphor
phép ẩn dụ