Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
metaphorical
ẩn dụ
metaphorically
một cách ẩn dụ
metaphysical
thuộc siêu hình học
metaphysics
siêu hình học
metastasis
sự di căn
metastatic
di căn
mete
phân phát, giáng xuống (hình phạt)
meteor
sao băng
meteoric
nhanh chóng, chớp nhoáng
meteorite
thiên thạch
meteorological
(thuộc) khí tượng học
meteorologist
nhà khí tượng học
meteorology
khí tượng học
meter
mét
meth
ma túy đá
methadone
thuốc methadone
methamphetamine
ma túy đá
methane
khí mê-tan
methanol
cồn gỗ
methinks
tôi nghĩ rằng
methinks the lady doth protest too much
thanh minh tức là thú tội
methinks thou dost protest too much
có tật giật mình, thanh minh là thú tội
method
phương pháp, cách thức
method to one's madness
cái lý trong sự điên rồ