Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
misconstrue
hiểu sai
misdeed
hành động xấu, việc làm sai trái
misdemeanor
tội nhẹ
misdirect
đánh lừa, chỉ sai đường
misdirection
sự đánh lạc hướng
miser
người keo kiệt
miserable
khốn khổ
miserably
khổ sở
misery
sự khốn khổ
misfit
người lạc lõng
misfortune
điều không may, bất hạnh
misgiving
mối nghi ngại
misguide
chỉ dẫn sai, làm lạc lối
mishandle
xử lý kém
mishap
việc không may, tai nạn
misidentify
nhận lầm
misinform
cung cấp thông tin sai lệch, báo tin sai
misinformation
thông tin sai lệch
misinterpret
hiểu sai, giải thích sai
misinterpretation
sự hiểu lầm
misjudge
đánh giá sai
mislead
làm cho hiểu lầm, lừa dối
mismanage
quản lý kém
mismanagement
sự quản lý kém