Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
mismatch
sự không ăn khớp
misnomer
sự dùng từ sai
miso
tương miso
misogynist
người kỳ thị phụ nữ
misogynistic
ghét phụ nữ
misogyny
sự thù ghét phụ nữ
misplace
để nhầm chỗ, để lạc
misread
hiểu sai
misrepresent
xuyên tạc, bóp méo, trình bày sai
misrepresentation
sự xuyên tạc
miss
nhớ
Miss Right
người vợ lý tưởng
miss the forest for the trees
thấy cây mà không thấy rừng
miss the memo
không nắm được thông tin
miss the wood for the trees
thấy cây mà không thấy rừng
missile
tên lửa
missing stair
vấn đề ai cũng biết nhưng làm ngơ
mission
hội truyền giáo
mission accomplished
nhiệm vụ hoàn thành
mission creep
sự phình to dự án, sự bành trướng nhiệm vụ
missionary
người truyền giáo
Mississauga
thành phố Mississauga
Missoula
thành phố Missoula
misspell
viết sai chính tả