Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
morningside
phía đón nắng sáng
morningstar
sao Mai
Moroccan
(thuộc) Ma-rốc
moron
kẻ khờ khạo
moronic
cực kỳ ngu ngốc, đần độn
morph
biến đổi
morphed
biến hình
Morpheus
thần Morpheus
morphine
moóc-phin
morphing
biến đổi hình dạng
morphological
thuộc hình thái học
morphology
hình thái học
morrow
ngày hôm sau
Morse
mã Morse
morsel
mẩu
mortal
con người
mortality
tỷ lệ tử vong
mortally
có thể chết người
mortar
vữa
mortgage
khoản vay thế chấp
mortify
xỉ nhục
mortuary
nhà xác
mosaic
đồ khảm
mosh
nhảy mosh, quẫy