Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
more money than brains
nhiều tiền nhưng kém thông minh
more money than sense
lắm tiền nhưng thiếu suy nghĩ
more often than not
thường thì
more power to someone
đáng hoan nghênh
more than meets the eye
ẩn chứa nhiều điều hơn vẻ bề ngoài
more than one bargained for
nhiều hơn dự tính
more than one can shake a stick at
nhiều vô kể
more than you can shake a stick at
nhiều đếm không xuể
more than you have had hot dinners
nhiều không đếm xuể
more times than you have had hot dinners
vô số lần
more's the pity
thật là đáng tiếc
morel
nấm bụng dê
morello
anh đào chua
mores
tập tục
Morgantown
thành phố Morgantown
morgue
nhà xác
moria
chứng moria (chứng đùa cợt bệnh lý)
moribund
hấp hối
Mormons
người theo đạo Mormon
morn
buổi sáng
mornin
buổi sáng (thông tục)
morning
buổi sáng
morning lark
người hay dậy sớm
morning person
người thích dậy sớm