Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
motion picture
phim điện ảnh
motionless
bất động
motivate
thúc đẩy, động viên, khích lệ
motivation
động lực, động cơ thúc đẩy
motivational
tạo động lực, truyền cảm hứng
motivator
động lực
motive
động cơ
motley
sặc sỡ, nhiều màu
MotoGP
giải đua xe MotoGP
motor
động cơ, mô tơ
motorbike
xe máy, xe mô tô
motorcycle
xe máy
motorist
người lái xe
motorize
cơ giới hóa
Motorola
Motorola (thương hiệu)
motorsport
thể thao đua xe cơ giới
motorway
xa lộ
Motown
nhạc Motown
mott
lùm cây
mottle
làm lốm đốm
motto
phương châm
MOU
biên bản ghi nhớ
mound
mô đất
mount
đỉnh núi