Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
mountain
núi
mountaineering
sự leo núi
mountainous
nhiều đồi núi, thuộc vùng núi
mountainside
cạnh núi
mountaintop
đỉnh núi
mourn
thương tiếc, khóc thương
mourner
người đưa tang
mournful
buồn rầu, thê lương
mouse
chuột máy tính
mousse
món kem mút
mouth
miệng, mồm
mouth breather
người thở bằng miệng
mouth of a sailor
thói quen ăn nói thô tục
mouth the words
mấp máy môi
mouthful
miếng đầy mồm
mouthful of marbles
sự nói lúng búng
mouthpiece
ống nói (điện thoại)
mouthwash
nước súc miệng
movable
có thể di chuyển
move furniture
kê lại đồ đạc
move heaven and earth
làm mọi cách có thể
move house
chuyển nhà, chuyển chỗ ở
move it or lose it
nhanh lên kẻo lỡ
move on
bước tiếp