Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
much to be said
nhiều lý do chính đáng
mucho
rất nhiều
muck
bùn lầy
mucosa
niêm mạc
mucous
nhầy, có nhầy
mucus
nước nhầy
mud
bùn
mud fence
hàng rào bùn
mud monkey
đứa trẻ lấm lem
mud sticks
tiếng xấu khó phai
muda
sự lãng phí
muddle
làm lộn xộn
muddle along
làm tới đâu hay tới đó, xoay xở qua ngày
muddy
vấy bùn
muddy the waters
làm tình hình thêm rắc rối
muddy up
làm bẩn, làm vẩn đục
muff
ống ủ tay
muffin
bánh nướng xốp
muffle
bóp nghẹt
muffler
khăn quàng cổ dày
mufti
thường phục
mug
cốc
mug's game
việc làm vô ích
mugged by reality
bị thực tế phũ phàng vùi dập