Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
mugshot
ảnh chụp nghi phạm
muh
của tôi (cách nói mỉa mai)
mujahideen
chiến binh du kích Hồi giáo
mukluk telegraph
tin đồn truyền miệng, tin vỉa hè
mulatto
người lai đen trắng
mulberry
quả dâu tằm
mulch
lớp bổi, lớp phủ
mule
con la
mull
ngẫm nghĩ, nghiền ngẫm
mullah
giáo sĩ Hồi giáo
mullen
cây thảo bản bông vàng
Müller
giống nho trắng Müller
muller
cái chày nghiền
mullet
kiểu tóc mullet
mulligan
cú đánh lại (trong gôn)
multi-
tiếp đầu ngữ “nhiều”
multicast
phát đa hướng
multichannel
đa kênh
multicolored
nhiều màu sắc
multicultural
đa văn hóa
multiculturalism
chủ nghĩa đa văn hóa
multidimensional
đa chiều
multidisciplinary
đa ngành
multifaceted
nhiều khía cạnh