Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
multifamily
dành cho nhiều hộ gia đình
multilateral
đa phương
multilingual
đa ngôn ngữ
multimedia
đa phương tiện
multimillion
hàng triệu
multimodal
đa phương thức
multinational
đa quốc gia
multiplayer
chế độ nhiều người chơi
multiple
bội số
multiplex
cụm rạp chiếu phim, rạp chiếu phim đa năng
multiplication
phép nhân
multiplicity
vô số
multiplier
số nhân
multiply
sinh sôi nảy nở
multipurpose
đa năng
multiracial
đa chủng tộc
multitasking
sự đa nhiệm
multitude
vô số
multivariate
đa biến
multiverse
đa vũ trụ
multum in parvo
sự súc tích
mum's the word
giữ bí mật
mumble
nói lầm bầm
mumbo jumbo
từ ngữ khó hiểu