Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
neuronal
thuộc nơ-ron, thuộc tế bào thần kinh
neuropathy
bệnh thần kinh
neuroscience
khoa học thần kinh
neuroscientist
nhà thần kinh học
neurosis
chứng loạn thần kinh chức năng
neurosurgeon
bác sĩ phẫu thuật thần kinh
neurosurgery
phẫu thuật thần kinh, ngoại thần kinh
neurotic
hay lo âu
neuroticism
sự bất ổn tâm lý
neurotransmitter
chất dẫn truyền thần kinh
neuter
triệt sản
neutral
trung lập
neutrality
sự trung lập
neutralize
trung hòa
neutrino
hạt neutrino
neutron
nơtron
Neva
sông Neva
never a dull moment
không lúc nào nhàm chán
never eat Shredded Wheat
câu mẹo nhớ phương hướng
never eat soggy Weet-Bix
câu thần chú để nhớ bốn hướng la bàn
never fear
đừng lo, đừng sợ
never hear the end of it
bị nhắc đi nhắc lại mãi
never in a million years
không đời nào
never in a month of Sundays
không bao giờ, đừng hòng