Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
never mind
đừng bận tâm
never say never
đừng bao giờ nói không bao giờ
never sick at sea
không bao giờ say sóng
never start a land war in Asia
đừng bao giờ bắt đầu một cuộc chiến tranh trên bộ ở châu Á
never the twain shall meet
không bao giờ hòa hợp được, không bao giờ có điểm chung
never you mind
đừng bận tâm
Neverland
vùng đất Neverland
nevertheless
tuy nhiên
new
mới
new dawn
bình minh mới / khởi đầu mới
new hotness
trào lưu mới
new kid in town
người mới đến
new kid on the block
lính mới
new normal
bình thường mới
new school
trường phái mới
new territory
vùng đất mới
new town
khu đô thị mới
new wine in an old bottle
bình cũ rượu mới
new wine in an old wineskin
rượu mới bình cũ
New Zealander
người New Zealand
newbie
lính mới
newborn
trẻ sơ sinh
Newburgh
thành phố Newburgh
newcomer
người mới đến