Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
no free lunch
không có bữa trưa nào miễn phí
no fun at parties
người tẻ nhạt trong các bữa tiệc
no further action
không có hành động gì thêm
no glove no love
không dùng bao cao su thì không quan hệ
no great shakes
không có gì xuất sắc
no hard feelings
không để bụng nhé
no harm done
không có thiệt hại gì
no horse in this race
không có lợi ích liên quan
no Johns
không viện cớ
no joke
không phải chuyện đùa
no joy
không thành công
no love lost
không thích nhau
no matter how one slices it
dù nhìn nhận theo cách nào
no matter what
dù thế nào đi chăng nữa
no more
không còn nữa
no more Mister Nice Guy
không đóng vai người tốt nữa
no more Mr Nice Guy
không còn đóng vai người tốt nữa
no need
không cần thiết
no notes
không có gì để chê, không cần chỉnh sửa
no offence
không có ý xúc phạm
no offense
không có ý xúc phạm
no parking
cấm đỗ xe
no picnic
không hề dễ dàng
no plan survives contact with the enemy
không kế hoạch nào sống sót khi chạm trán kẻ thù