Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
no plan survives first contact with the enemy
kế hoạch nào cũng phải thay đổi khi thực chiến
no pressure
không áp lực
no prize for guessing
rất dễ đoán
no probs
không vấn đề gì
no pun intended
không có ý chơi chữ
no question
không nghi ngờ gì nữa
no rights reserved
không giữ bản quyền
no score
không có bàn thắng
no screaming hell
không có gì xuất sắc
no sense no feeling
kẻ ngốc không biết đau
no shame in my game
không có gì phải xấu hổ
no shot
không có cơ hội
no show without Punch
không có nhân vật chính thì không thành chuyện
no skin off one's back
không ảnh hưởng gì
no skin off your nose
không ảnh hưởng gì đến bạn
no smoking
cấm hút thuốc
no soap
vô ích
no sooner said than done
nói là làm ngay
no sooner than
ngay sau
no soup for you
không có phần đâu
no strings attached
không kèm điều kiện ràng buộc
no thanks to
không nhờ sự giúp đỡ của
no time
không có thời gian
no time to lose
không còn thời gian để mất