Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
not feeling it
không có hứng
not for nothing
không phải tự nhiên mà
not for the world
không đời nào
not get a wink of sleep
không chợp mắt được tí nào
not grow on trees
không dễ kiếm
not half bad
không đến nỗi tệ
not have a leg to stand on
không có lý lẽ để bào chữa
not have a prayer
không có cơ hội thành công
not here to fuck spiders
không đến đây để đùa
not hit a cow's arse with a banjo
nhắm mục tiêu cực kỳ tệ
not if I see you first
trừ khi tôi thấy bạn trước (hàm ý sẽ tránh mặt)
not in a million years
không bao giờ
not in Kansas anymore
ở một nơi xa lạ
not in the least
không có gì
not in the slightest
không một chút nào
not invented here
tâm lý bài trừ ý tưởng ngoại lai
not just a pretty face
không chỉ đẹp mã
not know her from Eve
hoàn toàn không biết cô ấy
not know him from a bar of soap
hoàn toàn không biết ai đó / không nhận ra ai đó
not know him from Adam
không biết một ai
not know one is born
sướng mà không biết đường sướng, sống dễ dàng mà không nhận ra
not know what you are missing
không biết mình đang bỏ lỡ điều gì
not leave one's thoughts
vương vấn trong tâm trí
not likely
chắc chắn không, khó có khả năng