Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
not long for this world
không sống được bao lâu nữa
not look a day over
trông không già hơn
not miss a beat
không hề nao núng
not much of anything
chẳng có gì đáng kể
not necessarily
không nhất thiết
not on
không thể chấp nhận được
not on your life
chắc chắn là không
not on your nellie
không đời nào
not on your nelly
không đời nào
not one's first rodeo
không phải lần đầu
not put it past
không ngạc nhiên nếu
not quite
không hoàn toàn
not ring a bell
nghe không quen
not see someone for dust
to not see a person because they left fast
not so fast
khoan đã
not so much
không nhiều lắm
not the brightest bulb in the chandelier
không được thông minh cho lắm
not the end of the world
không phải là ngày tận thế, chưa phải là điều tồi tệ nhất
not the sharpest crayon in the box
không được thông minh cho lắm
not the sharpest pencil in the box
kém thông minh
not the sharpest tool in the box
kém thông minh
not the sharpest tool in the shed
kém thông minh
not to be outdone
không chịu thua kém
not to brag
không phải khoe đâu