Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
on a first-name basis
xưng hô bằng tên
on a full stomach
no bụng
on a kick
đang say mê
on a lark
ngẫu hứng
on a losing wicket
ở thế bất lợi
on a plate
dâng tận miệng, dâng tận tay
on a regular basis
thường xuyên, đều đặn
on a shoestring
dùng rất ít tiền
on a silver platter
dâng tận miệng
on a sixpence
một cách đột ngột và chính xác
on a tear
hăng hái, năng nổ
on a tightrope
tình thế ngàn cân treo sợi tóc
on a whim
ý chợt nảy ra
on account of
bởi vì
on acid
phê thuốc
on all fours
bò (bằng tay và đầu gối)
on an irregular basis
một cách không thường xuyên
on and off
ngắt quãng, lúc có lúc không
on another note
nói sang chuyện khác
on average
trung bình
on bad terms
bất hòa
on blast
bị chỉ trích công khai
on board
đồng ý tham gia
on cloud nine
vui sướng tột độ