Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
on cloud seven
vô cùng hạnh phúc
on course
đúng hướng, theo đúng kế hoạch
on death's doorstep
gần kề cái chết, hấp hối
on demand
theo yêu cầu
on edge
bồn chồn
on end
dựng thẳng lên
on eternal patrol
tuần tra vĩnh viễn
on file
được lưu trữ trong hồ sơ
on fire
chơi thăng hoa
on good terms
hòa thuận
on hand
có sẵn
on hold
tạm dừng
on ice
bị tạm dừng
on in years
có tuổi
on its merits
dựa trên thực chất
on like Donkey Kong
cực kỳ sôi động, bùng nổ
on one's bill
tính vào hóa đơn của ai đó
on one's deathbed
hấp hối, trên giường bệnh lúc lâm chung
on one's feet
đứng
on one's high horse
kiêu căng ngạo mạn
on one's last legs
suy yếu cùng cực
on one's lonesome
một mình
on one's mind
bận tâm, luẩn quẩn trong tâm trí
on one's tod
một mình