Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
on the ball
nhanh nhẹn
on the beach
thất nghiệp
on the blink
bị hỏng, hỏng hóc
on the boob
bú mẹ
on the bounce
ngay lập tức
on the brain
luôn nghĩ về
on the breadline
sống dưới mức nghèo khổ
on the brink
bên bờ vực, trên đà, sắp sửa
on the bubble
trong tình thế bấp bênh
on the button
hoàn toàn chính xác
on the canvas
ở thế yếu
on the cards
có khả năng xảy ra
on the clock
đang trong giờ làm việc
on the cuff
mua chịu, ghi nợ
on the cusp
ở ngưỡng cửa
on the cutting edge
ở vị trí dẫn đầu, tiên phong
on the cutting room floor
bị cắt bỏ
on the debit side
bên nợ
on the dot
đúng giờ
on the double
ngay lập tức
on the down-low
bí mật, kín đáo
on the dry
không uống rượu
on the edge of one's seat
đứng ngồi không yên
on the face of
thoạt nhìn, bề ngoài