Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
on the face of it
xét theo bề ngoài
on the fence
lưỡng lự, chưa quyết được
on the flip side
mặt khác
on the fly
không chuẩn bị trước
on the fritz
bị trục trặc
on the front burner
ưu tiên hàng đầu
on the front foot
ở thế chủ động
on the game
hành nghề mại dâm
on the go
luôn bận rộn
on the gripping hand
ở một khía cạnh khác
on the heels of
ngay sau
on the hoof
trong lúc vội vã
on the hook
chịu trách nhiệm
on the horn
đang gọi điện thoại
on the horns of a dilemma
tiến thoái lưỡng nan
on the house
miễn phí
on the huh
lệch
on the hush
một cách bí mật, âm thầm
on the ladder
trên đà thăng tiến
on the level
thẳng thắn và đáng tin cậy
on the lines of
tương tự như
on the loose
chưa bị bắt, lẩn trốn
on the mark
hoàn toàn chính xác
on the mat
trên tấm thảm