Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
OOO
vắng mặt ở văn phòng
oooo
ồ
ooooh
ồ, òa
OOP
lập trình hướng đối tượng
OOT
đi khỏi thành phố
ooze
rỉ ra
opacity
sự mờ đục
opal
ôpan
opaque
mờ đục
ope
ối
OPEC
Tổ chức các nước xuất khẩu dầu mỏ (OPEC)
open
mở
open a can of whoop ass
đánh cho nhừ tử
open book
người dễ hiểu
open doors
mở ra cơ hội
open field
cánh đồng trống
open fire
nổ súng
open invitation
lời mời mở
open one's legs
dạng chân
open one's mind
mở mang đầu óc
open one's mouth
mở miệng
open Pandora's box
mở hộp Pandora
open season
mùa được phép săn bắn
open sesame
vừng ơi mở ra